mặt sắt

Học thuật
Thân thiện
mặt sắt

Ông ấy có mặt sắt khi nhắc đến kỷ luật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ mặt nghiêm nghị, lạnh lùng, khó gần: "Mặt sắt" dùng để miêu tả khuôn mặt của một người trông rất nghiêm túc, cứng rắn, thiếu biểu cảm thường gây cảm giác khó tiếp cận hoặc đáng sợ. Từ này nhấn mạnh sự lạnh lùng, không cảm xúc, như được làm bằng sắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy bộ mặt sắt khiến nhân viên ai cũng nể sợ.
    • Đừng giữ mặt sắt như vậy, hãy mỉm cười đi!
    • Trông lên mặt sắt đen . (Câu thơ cổ, miêu tả vẻ mặt nghiêm nghị, tối sầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ mặt sắt": duy trì vẻ mặt nghiêm nghị, không thay đổi biểu cảm.
    • Ông chủ luôn giữ mặt sắt trong các cuộc họp quan trọng.
  • "Mặt sắt đen ": cụm từ thường dùng trong văn chương cổ để nhấn mạnh vẻ mặt không chỉ nghiêm nghị còn tối sầm, khó đoán.
Biến thể từ gần giống
  • Mặt lạnh (danh từ): vẻ mặt lạnh lùng, vô cảm.
  • Mặt nặng (danh từ): vẻ mặt trầm , nghiêm trọng.
  • Nghiêm nghị (tính từ): trang nghiêm đáng kính.
Từ đồng nghĩa
  • Vẻ mặt lạnh lùng: khuôn mặt thiếu cảm xúc, khó cảm thông.
  • Vẻ mặt cương nghị: khuôn mặt thể hiện sự cứng rắn, kiên định.
  • Bộ mặt thép (thành ngữ, ít dùng): vẻ mặt cứng rắn, không lay chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • Sắt đá: (tính từ) cứng rắn, kiên cường (thường chỉ ý chí, có thể dùng để so sánh gián tiếp với vẻ mặt).
    • Anh ấy ý chí sắt đá đôi khi khuôn mặt sắt đá.
  • Lạnh như tiền: (thành ngữ) rất lạnh lùng, vô tình (có thể dùng để miêu tả thái độ tương tự như "mặt sắt").
mặt sắt

Ông ấy có mặt sắt khi nhắc đến kỷ luật.

  1. Vẻ mặt nghiêm nghị: Trông lên mặt sắt đen (K).

Từ chứa "mặt sắt"